daniel jones

Học thuật
Thân thiện
daniel jones

Daniel Jones wrote a book about English pronunciation.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một nhà ngữ âm học người Anh: Daniel Jones (1881-1967) một học giả nổi tiếng, người đã đóng góp quan trọng trong lĩnh vực ngữ âm học việc mô tả cách phát âm tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The system of cardinal vowels was developed by Daniel Jones. (Hệ thống nguyên âm chính được phát triển bởi Daniel Jones.)
    • Students of phonetics often study the works of Daniel Jones. (Sinh viên ngữ âm học thường nghiên cứu các tác phẩm của Daniel Jones.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Daniel Jones' system": hệ thống/phương pháp của Daniel Jones.

    • Daniel Jones' system for transcribing English sounds is widely used. (Hệ thống âm các âm tiếng Anh của Daniel Jones được sử dụng rộng rãi.)
  • "According to Daniel Jones": theo Daniel Jones.

    • According to Daniel Jones, this vowel is pronounced with the tongue in a central position. (Theo Daniel Jones, nguyên âm này được phát âm với lưỡivị trí trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonetician (n): nhà ngữ âm học.

    • Daniel Jones was a leading phonetician of his time. (Daniel Jones một nhà ngữ âm học hàng đầu trong thời đại của ông.)
  • Received Pronunciation (RP) (n): Cách phát âm chuẩn (một hệ thống phát âm tiếng Anh Daniel Jones đã ghi chép mô tả chi tiết).

    • Daniel Jones provided a detailed description of Received Pronunciation. (Daniel Jones đã cung cấp một mô tả chi tiết về Cách phát âm Chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • English phonetician: nhà ngữ âm học người Anh.
  • Scholar of phonetics: học giả về ngữ âm học.
Thành ngữ liên quan
  • "The Daniel Jones tradition": truyền thống/tư tưởng học thuật của Daniel Jones.
    • His research continues in the Daniel Jones tradition. (Nghiên cứu của ông ấy tiếp nối truyền thống Daniel Jones.)
daniel jones

Daniel Jones wrote a book about English pronunciation.

Noun
  1. nhà ngữ âm học người Anh (1881-1967)

Từ đồng nghĩa